lão thực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thật thà, trung thực một cách chân thành và đáng tin cậy: "Lão thực" dùng để miêu tả phẩm chất của một người ngay thẳng, không gian dối, thể hiện sự chân thật trong lời nói và hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một con người lão thực, chưa bao giờ biết nói dối.
- Mọi người đều quý mến tính cách lão thực của ông cụ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lão thực chất phác": chân thật và mộc mạc, giản dị.
- Bà con nông dân nơi đây sống rất lão thực chất phác.
Biến thể và từ gần giống
- Thật thà (tính từ): có tính cách ngay thẳng, không dối trá. (Từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn "lão thực").
- Trung thực (tính từ): ngay thẳng, đúng với sự thật.
- Chân thật (tính từ): thật lòng, không giả dối.
Từ đồng nghĩa
- Thành thực: Có lòng dạ ngay thẳng, thật thà.
- Chân thành: Thật lòng, xuất phát từ tấm lòng thật sự.
- Ngay thẳng: Thẳng thắn, không quanh co, gian dối.
Lưu ý về từ vựng
- "Lão thực" là một từ Hán Việt, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "thật thà", "trung thực" được sử dụng phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Từ này thường dùng để miêu tả phẩm chất đạo đức cốt lõi, bền vững của một con người.
- Thật thà, trung thực: Quí mến con người lão thực.